中国
HUIZHOU YUANAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
63,775,415.80
交易次数
1,639
平均单价
38,911.17
最近交易
2025/06/27
HUIZHOU YUANAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUIZHOU YUANAN ADVANCED MATERIALS CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 63,775,415.80 ,累计 1,639 笔交易。 平均单价 38,911.17 ,最近一次交易于 2025/06/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-03-19 | CôNG TY TNHH SPECIFIC GRAVITY | Hóa chất dùng để sản xuất chất liệu polyurethane- ADDITIVE 3052 (thành phần: Ethylene glycol,Polyether polyol,Triethanolamine)CAS:9082-00-2,107-21-1,102-71-6, 200KGS/drum,mới 100% | 1000.00KGM | 9000.00USD |
2020-01-03 | CôNG TY TNHH SPECIFIC GRAVITY | Hóa chất dùng để sản xuất sản phẩm mút xốp- SILICONE 4432 (thành phần:polyester polyol và silicone), CAS: 9082-00-2, 68938-54-5, 20KGS/drum, mới 100% | 20.00KGM | 190.00USD |
2020-10-20 | CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP LONG ĐằNG | Hóa chất POLYETHER POLYOL 1336-A, thành phần: Polyether polyol (100%), Cas: 9082-00-2, nguyên liệu pha trộn, nguyên sinh, dạng lỏng, 220kg/drum. Hàng mới 100%. | 70400.00KGM | 145728.00USD |
2020-08-28 | CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP LONG ĐằNG | Hóa chất POLYETHER POLYOL 1336-A, thành phần: Polyether polyol (100%), Cas: 9082-00-2, nguyên liệu pha trộn, nguyên sinh, dạng lỏng, 220kg/drum. Hàng mới 100%. | 30360.00KGM | 60720.00USD |
2020-10-13 | CôNG TY TNHH SPECIFIC GRAVITY | Hóa chất dùng để sản xuất sản phẩm mút xốp ISOCYANATE SYSTEM 2274-B, thành phần:Polyether polyol,Diphenylmethane diisocyanate, CAS:9082-00-2,9016-87-9, 230KGS/drum,dạng lỏng,mới 100% | 18400.00KGM | 44528.00USD |
2022-03-01 | CôNG TY TNHH CôNG THươNG NGHIệP LONG ĐằNG | Other Polyether polyether chemicals 1336-A primary form used as raw materials in foam foam manufacturing (Polyether Polyol 1336-A), 220 kg / barrel, 100% new goods | 52800.00KGM | 139920.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |