韩国
NICCA CHEMICAL CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
14,079,779.71
交易次数
1,597
平均单价
8,816.39
最近交易
2025/06/19
NICCA CHEMICAL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,NICCA CHEMICAL CO.,LTD在韩国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 14,079,779.71 ,累计 1,597 笔交易。 平均单价 8,816.39 ,最近一次交易于 2025/06/19。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-03-22 | CôNG TY TNHH NICCA VIệT NAM | Chế phẩm HC dùng trong ngành CN dệt có TP chính là hợp chất este, chất hoạt động bề mặt, dạng lỏng - NICCA SUNSOLT LM-850 (GĐ: 146/TB-KĐ4 - 24/01/2017) (Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP - 09/10/2017) | 3000.00KGM | 8940.00USD |
2020-03-06 | CôNG TY TNHH NICCA VIệT NAM | Chất để hoàn tất dùng trong công nghiệp dệt (NL SX trong CN dệt ) - NEOFIX RX200-BT (Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP - 09/10/2017) .GĐ:09/TB-KĐ4 ngày 02/01/2020 | 4000.00KGM | 14240.00USD |
2021-12-27 | CôNG TY TNHH NICCA VIệT NAM | Chất hữu cơ hoạt động bề mặt dạng non-ionic, loại khác(NL SX trong CN dệt)(Hàng không thuộc PL V NĐ 113/2017/NĐ-CP-09/10/2017) - HM3SP-130MO - (GĐ:81/TB-KĐ4-Ngày 13/01/2020) | 2000.00KGM | 7200.00USD |
2021-04-13 | CôNG TY TNHH NICCA VIệT NAM | Polyme Silicon nguyên sinh, dạng phân tán (NL SX trong CN dệt) - NICCA SILICONE AQ-0016 (GĐ: 0698/TB-KĐ4 ngày 28/06/2018) (Không thuộc PLV NĐ 113/2017/NĐ-CP - 09/10/2017) | 7200.00KGM | 67824.00USD |
2022-03-10 | NICCA VIETNAM CO LTD | Nonionic Non-separated surfactants, liquid form (NL SX in Textile) - AG1500-BT (Director: 273 / TB-KĐ4 on November 29, 2016) (not PLV ND 113/2017 / ND-CP - 09/10/2017) | 400.00KGM | 2180.00USD |
2022-04-22 | NICCA VIETNAM CO LTD | Other washing preparations and cleaning preparations, including bleaching, cleansing and degreasing preparations Surfactative and nonionic surfactants, liquid form (NL SX in weaving industry) - GQ -371A (not belonging to PLV ND 113/2017/ND -CP - Octobe... | 400.00KGM | 1688.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |