中国
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN.BHD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,136,396.94
交易次数
184
平均单价
6,176.07
最近交易
2025/06/10
ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN.BHD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,ANSELL GLOBAL TRADING CENTER (MALAYSIA) SDN.BHD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,136,396.94 ,累计 184 笔交易。 平均单价 6,176.07 ,最近一次交易于 2025/06/10。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2022-12-01 | SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY | For protection in industry Ch.emical resistant workwear clothing Alphatec 3000,3000-YE CVRL HOOD 111.L, model 111, code: YE30T-00111-04 size L made from 100% polypropylene non-woven fabric, used in c/ industry, 20 sets/ 1carton, 100% new | 50.00Box/Bag/Pack | 10000.00USD |
| 2021-04-08 | CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE | Quần áo BHLĐ chống hóa chất Alphatec 3000-MC3000 model 111,mã: YE30-T-00111-03 size M làm từ vải không dệt 100%polypropylene,loại áo liền quần sd1 lần,dùng trong c/ nghiệp,25 bộ/ 1carton,mới 100% | 40.00UNK | 10000.00USD |
| 2020-08-20 | CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE | Quần áo BHLĐ chống hóa chất Alphatec 3000-MC3000 model 111,mã: YE30-T-00111-05 size XL làm từ vải không dệt 100%polypropylene,loại áo liền quần sd1 lần,dùng trong c/ nghiệp,20 bộ/ 1carton,mới 100% | 40.00UNK | 9540.00USD |
| 2021-08-03 | CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE | Quần áo BHLĐ chống hóa chất Alphatec 2000-MC2000 model 111,mã:WH20B-00111-05 size:XL,làm từ vải microporous nhẹ chống ẩm tốt,loại áo liền quầnsử dụng1 lần,dùngtrong c/nghiệp,40bộ/1carton,mới 100% | 50.00UNK | 5760.00USD |
| 2023-07-05 | SOTAVILLE JOINT STOCK COMPANY | Impregnated, coated or covered with plastics or rubber PU coated knitted gloves code 48126 size 9, can be used in light greasy environment, black color, no insulation, not for medical use, 144 pairs/1carton, Ansell manufacturer, 100% brand new | 16.00Box/Bag/Pack | 899.00USD |
| 2020-08-20 | CôNG TY Cổ PHầN SOTAVILLE | Quần áo BHLĐ chống hóa chất Alphatec 3000-MC3000 model 111,mã: YE30-T-00111-04 size L làm từ vải không dệt 100%polypropylene,loại áo liền quần sd1 lần,dùng trong c/ nghiệp,20 bộ/ 1carton,mới 100% | 53.00UNK | 12640.50USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |