中国
REWELL(HK)TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,950,815.39
交易次数
247
平均单价
40,286.70
最近交易
2025/09/04
REWELL(HK)TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,REWELL(HK)TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 9,950,815.39 ,累计 247 笔交易。 平均单价 40,286.70 ,最近一次交易于 2025/09/04。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-12-04 | CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT | Bê tông chịu lửa RTB-3M, thành phần: Al2O3 69.36%, SiC+C 16.84%, dùng cho rãnh ra gang, nhiệt độ chịu lửa 1790 độ C, hàng mới 100% | 10000.00KGM | 11800.00USD |
| 2022-10-05 | HOA PHAT HAI DUONG STEEL JOINT STOCK COMPANY | Refractory cements, mortars, concretes and similar compositions, other than products of heading 3801 Refractory mortar RTG-Y, used for cast iron water tanks, Al2O3+SiO2>=65%, fire resistance >=1550 degrees Celsius, used for Hoa Phat iron and steel fact... | 10500.00KILOGRAMS | 4200.00USD |
| 2019-06-27 | CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT | Bê tông chịu lửa RTB-3M, thành phần: Al2O3 69.13%, SiC+C 16.17%, dùng cho rãnh ra gang, nhiệt độ chịu lửa 1790 độ C, hàng mới 100% | 7000.00KGM | 8260.00USD |
| 2022-04-13 | HOA PHAT DUNG QUAT STEEL JSC | Refractory cements, mortars, concretes and similar compositions, other than products of heading 3801 RDJ-75 fire-resistant concrete, Rewell brand, Ingredients: Al2O3+SiO2: 82.36% used to build cast iron water tanks, fire resistance temperature 1500 deg... | 56000.00KGM | 28560.00USD |
| 2025-06-03 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH REWELL VIỆT NAM | RDJ-S75 refractory concrete, composition: Al2O3+SiO2: 76.28% used to build cast iron water tanks, fire resistance temperature 1550 degrees C. New product: 100% | 50000.00KGM | 16450.00USD |
| 2020-08-28 | CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT | Gạch chịu lửa samot RTG-N42, nhãn hiệu Rewell, thành phần: Al2O3+SiO2 65.62%, dùng cho nồi rót nước gang, nhiệt độ chịu lửa 1690 độ C, hàng mới 100% | 36968.00KGM | 14787.20USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |