中国
JING GANG INDUSTRIAL CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,308,848.00
交易次数
103
平均单价
41,833.48
最近交易
2025/08/29
JING GANG INDUSTRIAL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,JING GANG INDUSTRIAL CO., LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 4,308,848.00 ,累计 103 笔交易。 平均单价 41,833.48 ,最近一次交易于 2025/08/29。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | VINH THAI REFRIGERATION EQUIPMENT&MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | Insulation sheet made of PE plastic, foam type, 1 side of skin, used in the construction of cold systems, size 1200mm x 2000mm x 30mm (100% brand new) | 50.00Pieces | 899.00USD |
| 2020-10-12 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU | Điều hòa trung tâm (1 chiều lạnh), nhãn hiệu: Kuenling; model: KLZW2126-A; SN: SEEN0936; công suất làm lạnh 370KW; 3PH 380V 50Hz;không sử dụng môi chất làm lạnh, năm sx 2020; hàng mới 100% | 1.00SET | 8800.00USD |
| 2022-04-20 | CÔNG TY TNHH KHÔN LINH | Other, electrical Wind pipe temperature sensor, Honeywell brand, Model T73K, used in the cooling system (100%new products) | 6.00PCE | 330.00USD |
| 2022-10-19 | VINH THAI REFRIGERATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | Other Current transformer, brand ADTEK, model US-CT5A-24-101-2, Input: 100A, output: 5A, phi 24, length 2M, used in energy-saving refrigeration system (new goods) 100%) | 4.00PIECES | 188.00USD |
| 2020-10-12 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU | Điều hòa trung tâm (1 chiều lạnh), nhãn hiệu: Kuenling; model: KLZW2429-B; SN: SEEN0949; công suất làm lạnh 870KW; 3PH 380V 50Hz; không sử dụng môi chất làm lạnh,năm sx 2020; hàng mới 100% | 1.00SET | 18480.00USD |
| 2020-10-12 | CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHíNH XáC FUYU | Điều hòa trung tâm (1 chiều lạnh), nhãn hiệu: Kuenling; model: KLZW2126-B; SN: SEEN0942; công suất làm lạnh 370KW; 3PH 380V 50Hz;không sử dụng môi chất làm lạnh, năm sx 2020; hàng mới 100% | 1.00SET | 9800.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |