中国
XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,096,756.56
交易次数
165
平均单价
24,828.83
最近交易
2021/01/26
XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 4,096,756.56 ,累计 165 笔交易。 平均单价 24,828.83 ,最近一次交易于 2021/01/26。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-11-13 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VN CAPITAL | Nấm hương đoạn mộc khô, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô). Do Trung Quốc sản xuất, hàng không thuộc danh mục CITES | 3040.00KGM | 6080.00USD |
2020-08-14 | CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ SPORT KING VIệT NAM | Nấm, chấn nấm hương sơ chế đã thái lát, tên khoa học: Lentinula edodes, đóng gói 20kg/carton. Nhà sản xuất: XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng mới 100% | 26000.00KGM | 1300.00USD |
2019-11-04 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VN CAPITAL | Mộc nhĩ đen khô, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô). Do Trung Quốc sản xuất, hàng không thuộc danh mục CITES | 6600.00KGM | 13200.00USD |
2019-12-09 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VN CAPITAL | Nấm hương khô, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô). Do Trung Quốc sản xuất, hàng không thuộc danh mục CITES | 9240.00KGM | 18480.00USD |
2019-11-11 | CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư THươNG MạI PHươNG LINH | Mộc nhĩ đen khô ( Tên khoa học: Auricularia Auricula), chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô). NSX: XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng không thuộc danh mục CITES | 24450.00KGM | 48900.00USD |
2019-12-06 | CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư THươNG MạI PHươNG LINH | Mộc nhĩ đen khô ( Tên khoa học: Auricularia Auricula), chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô). NSX: XIANGYANG JINYI AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng không thuộc danh mục CITES | 11880.00KGM | 23760.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |