中国
HYL TRADING CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
4,393,763.91
交易次数
727
平均单价
6,043.69
最近交易
2024/12/11
HYL TRADING CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HYL TRADING CO LTD在中国市场展现出 保持稳定的贸易往来。 总交易额达 4,393,763.91 ,累计 727 笔交易。 平均单价 6,043.69 ,最近一次交易于 2024/12/11。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-07-18 | CôNG TY TNHH VậT LIệU JUNCERA VIệT NAM | Kaolin (Code M598) as raw materials to produce ceramic tiles. TP: Silicon dioxid 46.54% (CAS: 7631-86-9), Aluminum Oxid 39.5% (CAS: 1344-28-1). Powder form, 50kg/bag. New 100% | 28000.00KGM | 8400.00USD |
2022-06-27 | LAP DAO LTD | Of other agglomerated abrasives or of ceramics Đá mài,dạng hình tròn,thành phần chủ yếu Silic oxide (SiO2)72%, nhôm oxide (Al2O3) 16% được kết khối. Kt: 450 x 305 x 10 x 75mm. nhà sx: Tonglu Kaiji Trading Co.,LTD. Hàng mới 100% | 5.00PCE | 250.00USD |
2023-06-13 | LONG KHANH SERVICE&TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Other Industrial sewing machine with buttonhole type, with thread trimming, with lifting ; trademark SAKURA; model SK-781DT , used to make clothes; including locomotive, table and legs; (220V/550W); 100% new | 1.00Set | 235.00USD |
2022-06-27 | LAP DAO LTD | Of a thickness exceeding 10 mm Thép cán nóng dạng tấm, không hợp kim, chưa tráng mạ phủ, không có hình dập nổi, mác thép 45. Kt: 3000 x 2260 x 60 mm. Nhà sx: Tonglu Kaiji Trading Co.,LTD. Hàm lượng Carbon: 0,45%. Hàng mới 100% | 19113.00KGM | 42049.00USD |
2022-06-08 | LONG KHANH SERVICE AND TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPAN | Other Máy khâu Công nghiệp loại 2 kim liền trục , nhãn hiệu SAKURA , Model : SK-872DEH , dùng để may quần áo; chỉ gồm đầu máy , (220V- 550W); hàng mới 100% | 60.00SET | 18900.00USD |
2024-05-08 | LONG KHANH SERVICE&TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | Electric steam boiler in the garment industry, brand SAKURA, Model: SK-6-2A, used to produce steam to transmit to irons to iron clothes at the suction table (220/380V-6kW, pressure 0 ,45bar, steam capacity 8kg/h). 100% New | 20.00Set | 800.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |