中国
LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
174,037.43
交易次数
15
平均单价
11,602.50
最近交易
2025/05/20
LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,LINYI JINHU COLOR COATING ALUMINUM INDUSTRY CO. LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 174,037.43 ,累计 15 笔交易。 平均单价 11,602.50 ,最近一次交易于 2025/05/20。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum foil in rolls, uncoated, PE coated, WHITE color, used to make Aluminum sheet, no brand, not for food use, thickness 0.045mm, width 1240mm, 100% new. | 521.00KGM | 2162.15USD |
| 2025-02-24 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum foil in rolls, uncoated, PE coated BOTTOM color, used to make Aluminum sheet, no brand, not for food use, thickness 0.045mm, width 1240mm, 100% new | 5382.00KGM | 19967.22USD |
| 2025-05-20 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum alloy foil in roll form. uncoated. PE coated. WHITE GLOSSY color. used to make Aluminum sheet. not used in food. thickness 0.045mm. width 1240mm., 100% new. | 2203.00KGM | 9472.90USD |
| 2025-02-24 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum foil in rolls, uncoated, PE coated, WHITE GLOSSY color, used to make Aluminum sheet, no brand, not for food use, thickness 0.045mm, width 1240mm, 100% new | 924.00KGM | 3927.00USD |
| 2025-05-20 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum alloy foil in roll form. uncoated. PE coated. BLACK GLOSSY color. used to make Aluminum sheet. not used in food. thickness 0.045mm. width 1240mm., 100% new. | 1080.00KGM | 4644.00USD |
| 2025-05-20 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU SEOUL VIỆT ANH | Aluminum alloy foil in roll form. uncoated. PE coated. BOTTOM color. used to make Aluminum sheet. not used in food. thickness 0.045mm. width 1240mm., 100% new. | 3747.00KGM | 14051.25USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |