|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

海关编码: 8479811000
商品名称: 处理金属的其他绕线机
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件:
海关编码: 8479819000
商品名称: 其他处理金属的机械
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件:
共找到407个相关供应商
出口总数量:61 | 近一年出口量:6 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:PNEUMATIC CONTROLLER 083D, Brand: KST (100% new)
数据已更新到:2024-11-16 更多 >
出口总数量:50 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:Máy sấy khô dây thép trước khi đi vào bể mạ hoạt động bằng điện, tổng công suất 60kW, nhiệt độ sấy 150-250 độ C.Hàng mới 100%
数据已更新到:2019-05-20 更多 >
出口总数量:43 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:Thiết bị đóng mở cửa van, không hđ bằng điện (kiểu trục vít), dùng trong công trình thủy lợi theo phương thẳng đứng,Model:SWL050-IBII-4400-Z, tải 20 tấn,dài trục:4750mm.Hành trình nâng:4400mm.Mới 100%
数据已更新到:2019-10-10 更多 >
出口总数量:28 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:Máy cuốn dây đồng thủ công bằng sắt mạ + nhựa, đặt cố định, không dùng điện, vận hành bằng tay, kích thước (29x10x18)cm, hiệu HEIMAO, NSX QUANGXI. Mới 100%
数据已更新到:2019-11-14 更多 >
出口总数量:24 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:Not electrically operated NZ-1 wiring machine, manual operation, body made of iron, plastic shell and gears made of plastic used to calculate the coil ring number. 100% new products .DO TQSX
数据已更新到:2022-01-12 更多 >
出口总数量:21 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:(132002800)Metal seat frame clamping device for welding, made of steel. Does not operate on electricity. Year of manufacture: 2024. No brand, has product label. 100% new product
数据已更新到:2024-07-19 更多 >
出口总数量:17 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:. #&Máy dệt kim tốc độ cao. Model: HGSB-16A, công suất điện áp: 2.2KW/380V Hàng mới 100%
数据已更新到:2019-03-21 更多 >
出口总数量:14 | 近一年出口量:14 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:PNEUMATIC CONTROLLER 140SR, Brand: KST (100% new)
数据已更新到:2025-03-19 更多 >
出口总数量:12 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:PAY OFF 1#&Máy thả dây trên cao không động cơ, model: 1200, hiệu: Sandong tenghe, hàng mới 100%
数据已更新到:2019-08-27 更多 >
出口总数量:12 | 近一年出口量:12 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:84798120 | 交易描述:Table leg clamp for welding, steel, non-electric, size: 90*45*305cm, year of manufacture: 2025, brand: Yong kang xiechen, with label, 100% new (132003759)
数据已更新到:2025-05-29 更多 >
407 条数据