|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

海关编码: 8436800000
商品名称: 农、林业、园艺等用的其他机器
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 9%
监管条件:
共找到434个相关采购商
进口总数量:564 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Máy cấp liệu-Feeder, model:TWLY20 x125, Công suất: 2.2Kw, mới 100%
数据已更新到:2019-09-16 更多 >
进口总数量:478 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:MỘT PHẦN DÂY CHUYỀN MÁY MÓC, THIẾT BỊ ĐỒNG BỘ CỦA TRANG TRẠI CHĂN NUÔI HEO HẬU BỊ: HỆ THỐNG XỬ LÝ CHẤT THẢI - Bồn lên men xử lý chất thải bằng thép (MỤC IV.2 DM 25/DM-CT NGÀY 06/04/2020)
数据已更新到:2020-08-04 更多 >
进口总数量:329 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Cooling plate system: Centrifugal water pump with HF electric motor 1.1kW 3 ph 50Hz max. 30m3/hr Water column=6m (under section V.6 DMĐBTR 07 dated April 9, 2024). New 100%
数据已更新到:2024-04-24 更多 >
进口总数量:260 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Doublel shaft differential sp ( Ống trục đôi, của máy đùn, loại STZS6850 ).Một phần của dây chuyền sản xuất thức ăn thủy sản thuộc danh mục số 16/BG ngày 17/03/2020 mục số (7.8) Hàng mới 100%
数据已更新到:2020-06-04 更多 >
进口总数量:164 | 近一年进口量:13 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019000 | 交易描述:SPARE PARTS FOR PIG FARM EQUIPMENT/ POULTRY EQUIPMENT
数据已更新到:2025-10-07 更多 >
进口总数量:110 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Other Silo and feeding system from common warehouse - Outdoor silo for granular raw data, steel, capacity: 5233m3, model FP 20/21, NSX: Frame -main machine - synchronous row (Section 4 DMMT 02/2022 /HQTH-NV) New100%
数据已更新到:2022-09-17 更多 >
进口总数量:73 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Máy tự động cho tôm ăn dùng trong nuôi trồng thủy sản chạy bằng điện, hiệu MINGHUANG, Model: MH-100, công suất: 1500W/220V. Hàng mới 100%
数据已更新到:2021-11-12 更多 >
进口总数量:57 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019000 | 交易描述:7000 PCS SUPPORT FOR ARTIFICIAL GRASS PAD - SPARE PARTS FOR POULTRY EQUIPMENTS - K.S.P EQUIPMENT CO., LTD
数据已更新到:2024-10-10 更多 >
进口总数量:50 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Thiết bị cung cấp và phân chia thức ăn cho trại nuôi lợn gồm(silo 27m3, ống dẫn cám,cân điện tử) hoạt động bằng điện,CS:1.4 tấn/h, điện áp:220v 50Hz, Model:FV75+DR150:NSX: Big Dutchman, mới 100%
数据已更新到:2020-09-11 更多 >
进口总数量:56 | 近一年进口量:1 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84368019 | 交易描述:Automatic feeding system and equipment for farrowing sow pens, size: 60M x 22.2M, Brand: Qingdao, disassembled and synchronized, VAT-free goods No.: 16659/BTC-CST, 100% new
数据已更新到:2024-12-28 更多 >
434 条数据