中国
SHANDONG DAMING SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,386,121.00
交易次数
139
平均单价
9,972.09
最近交易
2025/09/30
SHANDONG DAMING SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,SHANDONG DAMING SCIENCE AND TECHNOLOGY CO., LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 1,386,121.00 ,累计 139 笔交易。 平均单价 9,972.09 ,最近一次交易于 2025/09/30。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-12-02 | CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KHáNH AN SàI GòN | TRICHLOROISOCYANURIC ACID 90% (2g dạng viên/thùng nhựa 5L)mã cas: 87-90-1 thuộc khai báo hóa chất, dùng trong công nghiệp. Hàng mới 100% | 8.00TNE | 12240.00USD |
| 2025-03-28 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIỀN PHÁT | Industrial cleaning chemicals TRICHLOROISOCYANURIC ACID(TCCA), Ingredients: Trichloroisocyanuric acid: 99.85%, CAS: 87-90-1, water: 0.15%, CAS: 7732-18-5, 50kg/plastic barrel, granular form, 100% new. | 2.80TNE | 2842.00USD |
| 2023-01-07 | LOC PHAT COMMERCIAL IMPORT EXPORT LTD COMPANY | Other In.dustrial cleaning chemicals TRICHLOROISOCYANURIC ACID 90% (TCCA 90%) 200G TABLET (200G tablets), 1 Kg/tube, CAS 87-90-1 (not used in seafood), homogeneous goods 50kg/carton | 240.00Barrel | 17040.00USD |
| 2025-06-07 | CÔNG TY TNHH AQUAVET | SUPER TCCA 90 (TRICHLOROISOCYANURIC ACID 90% MIN, CHEMICAL USED FOR WATER TREATMENT IN AQUACULTURE, 100% new, solid form, packed 25kg/drum, production date 4/14/25, expiration date 4/13/27) | 21.00TNE | 21210.00USD |
| 2025-03-03 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HIỀN PHÁT | Industrial cleaning chemicals TRICHLOROISOCYANURIC ACID(TCCA), Ingredients: Trichloroisocyanuric acid: 99.85%, CAS: 87-90-1, water: 0.15%, CAS: 7732-18-5, 5kg/plastic barrel, 200g pellets, 100% new. | 1.20TNE | 1392.00USD |
| 2025-07-16 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỘC PHÁT | Industrial chemicals used for cleaning TRICHLOROISOCYANURICACID 50%min, tablet form 2G, CAS: TCCA(87-90-1)56%,(144-55-8)8.5%,(*),(not used in aquatic products), Manufacturer: SHANDONG DAMING SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD | 4.00MII | 4340.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |