|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

海关编码: 8501320010
商品名称: 16KW<输出功率≤75KW的两用物项管制的无人机专用直流电动机
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件: 3
海关编码: 8501320090
商品名称: 其他750W<输出功率≤75KW的直流电动机、发电机
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件:
共找到289个相关供应商
出口总数量:112 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述: (M.S: CNA6129P-1030010) DC generator, Prestolite brand, capacity 3.92kw, model: 8SC3141VC, 28v, 140A for Bus TB120SL-W375E40, 47 seats. 100% brand new, sx2022
数据已更新到:2022-12-22 更多 >
出口总数量:60 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:Máy phát điện SHINDAIWA 1.8KVA, dùng phục vụ sản xuất, năm sản xuất : 2014, model : EGW-145M, đã qua sử dụng
数据已更新到:2021-07-08 更多 >
出口总数量:30 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:Máy phát điện FDG50001S chạy bằng dầu 4800W Nhãn hiệu Fixtec, mới 100%
数据已更新到:2020-08-24 更多 >
出口总数量:19 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述: D.C generator RYOBI RIG2000PCB, RYOBIRGN2500B, without self-switching button, capacity 0.8-1.2 KW, used (Manufacturing: 2015-2018)
数据已更新到:2022-12-07 更多 >
出口总数量:18 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:Củ phát điện của máy phát điện một chiều loại 1 pha dùng động cơ diesel. Model: ST-24KW, công suất 24Kw, hàng mới 100% do TQSX
数据已更新到:2019-06-25 更多 >
出口总数量:18 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:Máy phát điện một chiều hoạt động bằng động cơ xăng, dùng để phát điện. Model: BY7500G công suất động cơ: 13HP, công suất định mức dòng điện 5KW. Hiệu: BENYU, Nhà SX: Zhejiang Benyu Tools, mới 100%
数据已更新到:2021-11-10 更多 >
出口总数量:14 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:MÁY PHÁT ĐIỆN GIA DỤNG 1 CHIỀU HOẠT ĐỘNG BẰNG XĂNG, CÔNG SUẤT 0.8KW, MODEL: GE8002, HIỆU INGCO, HÀNG MỚI 100%
数据已更新到:2021-04-20 更多 >
出口总数量:13 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223000 | 交易描述: GENERATOR
数据已更新到:2022-09-01 更多 >
出口总数量:12 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述:Máy phát điện ( 1 chiều) - Hiệu : TOMIKAMA - công suất : 5,5KW, Chạy Bằng xăng, Model: 6800S, Mới 100%.nhà SX: CHONGQING YUHU IMPORT & EXPORT CO.,LTD
数据已更新到:2020-07-03 更多 >
出口总数量:12 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:85013223 | 交易描述: ''#.&Generator (100% brand new)
数据已更新到:2022-12-16 更多 >
289 条数据