越南

CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí 19-8

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

28,375,968.91

交易次数

628

平均单价

45,184.66

最近交易

2021/11/01

CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí 19-8 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí 19-8在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 28,375,968.91 ,累计 628 笔交易。 平均单价 45,184.66 ,最近一次交易于 2021/11/01

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-12-02 FANGDA SPECIAL STEEL TECHNOLOGY CO., LTD Thép hợp kim SUP9 ( C: 0,55%; Cr: 0,77%) chưa gia công quá mức cán nóng, dạng thanh thẳng, mặt cắt ngang hình chữ nhật biến dạng theo tiêu chuẩn JIS G4801.KT: ( 12 X 90 X 5170 ) mm. Hàng mới 100% 20239.00KGM 11333.84USD
2021-04-15 FANGDA SPECIAL STEEL TECHNOLOGY CO., LTD Thép hợp kim SUP9(Cr:0,77%) chưa gia công quá mức cán nóng, dạng thanh thẳng mặt cắt ngang hình chữ nhật biến dạng theo TC JIS G4801:2011.KT:( 26 x 90 x 6000 ) mm. Mã HS: 98110010 20686.00KGM 13032.18USD
2020-12-28 FANGDA SPECIAL STEEL TECHNOLOGY CO., LTD Thép hợp kim SUP9(Cr:0,74%) chưa gia công quá mức cán nóng, dạng thanh thẳng mặt cắt ngang hình chữ nhật biến dạng theo TC JIS G4801. KT:(10 x 70 x 6000) mm.Mới 100%.Mã HS:98110010 148528.00KGM 85552.13USD
2020-12-03 FANGDA SPECIAL STEEL TECHNOLOGY CO., LTD Thép hợp kim SUP9(Cr:0,78%) chưa gia công quá mức cán nóng , dạng thanh thẳng mặt cát ngang hình chữ nhật biến dạng theo TC JIS G4801:2011.KT:( 10 x 100 x 6000 ) mm.Mới 100%. Mã HS:98110010 19798.00KGM 11245.26USD
2021-04-20 PANZHIHUA CITY GAOJING VANADIUM TITANIUM AUTOMOTIVE LEAF SPRINGS Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom mangan SUP9 dạng thanh dẹt cán nóng theo tiêu chuẩn JIS G4801:2011. KT : (18 x 70 x 5070 ) mm. Hàng mới 100% do TQSX. ( Mã HS : 98110010 ) 20531.00KGM 14474.36USD
2019-07-25 QINGDAO SPECIAL IRON AND STEEL CO., LTD Thép hợp kim Crom dạng thanh dẹt SUP9 chưa gia công quá mức cán nóng(Cr>=0,3%,mặt cắt ngang hình chữ nhật,chưa tráng phủ mạ sơn)theo TC JIS G4801.KT:(7-26)mm x (60-100)mm x (4300-6000)mm,Hàng mới 100% 318.11TNE 197228.20USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15