越南

CôNG TY TNHH NGUYễN PHAN

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

59,358,778.43

交易次数

220

平均单价

269,812.63

最近交易

2021/12/29

CôNG TY TNHH NGUYễN PHAN 贸易洞察 (采购商)

过去5年,CôNG TY TNHH NGUYễN PHAN在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 59,358,778.43 ,累计 220 笔交易。 平均单价 269,812.63 ,最近一次交易于 2021/12/29

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2021-12-17 HONGKONG JH INDUSTRIAL CO ., LIMITED SA 21 NP ( AMMONIUM SULPHATE ) - Hàng bao ( 50kg /bao) , Hàm lượng Nito : 21% Min, độ ẩm: 1% Max, Lưu Huỳnh: 23% Min., A xít tự do : 1% Max . Dạng hạt 339.80TNE 115192.20USD
2021-11-22 GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD SA TPA ( AMMONIUM SULPHATE CAPROLACTAM GRADE ) - Hàng bao ( 50kg /bao) , Hàm lượng Nito : 21% Min, độ ẩm: 1% Max, Lưu Huỳnh: 24% Min., A xít tự do : 1% Max . Dạng hạt 500.00TNE 130000.00USD
2020-04-01 YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD Phân Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP18-46 NP) (NH4)2HPO4. Nts: 18%, P2O5hh: 46%, Cd:12ppm, Độ ẩm: 2,5%, Granularity 2-4mm: 90% Min. Màu xanh lá . Đóng bao 50kg. Do TQSX. 1488.00TNE 520800.00USD
2020-12-17 YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD Phân DAP18-46 NP ( Di-ammonium phosphate ) . Nts:18% Min, P2O5hh:46% Min, Cadmium: 0.0012% Max, Moisture : 2,5% Max, Granularity 2-4mm: 90% Min. Màu nâu, Đóng bao 50kg. Do TQSX. 277.20TNE 98406.00USD
2021-03-11 GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD Phân bón DAP Di-ammonium phosphate (DAP) (NH4)2HPO4. Nts>=18% Min, P2O5hh>=46%Min, Moisture:2.5%Max, Size(2-4mm):90%Min, Cadmium: 12ppmMax. Màu xanh. Đóng bao 50kg. Do TQSX. 475.00TNE 218500.00USD
2020-05-15 YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO.,LTD Phân Di-ammonium phosphate (DAP) (DAP18-46 NP) (NH4)2HPO4. Nts: 18%, P2O5hh: 46%, Cd:12ppm, Độ ẩm: 2,5%, Granularity 2-4mm: 90% Min. Màu xanh lá . Đóng bao 50kg. Do TQSX. 805.40TNE 285917.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15