越南
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN KHANG TâY NINH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
279,525.00
交易次数
250
平均单价
1,118.10
最近交易
2022/09/27
CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN KHANG TâY NINH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AN KHANG TâY NINH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 279,525.00 ,累计 250 笔交易。 平均单价 1,118.10 ,最近一次交易于 2022/09/27。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-06-29 | THARY INVESTMENT CO LTD | Other Gỗ cao su tròn, chưa bốc vỏ (HEVEA BRASILLIENSIS WOOD).dùng để làm bao bì.Đường kính > 10 cm;dài từ 0.5m đến 1m3. Hàng không thuộc danh mục CITES | 60.00STER | 2100.00USD |
2022-01-14 | THYSA INVESTMENT CO., LTD | Other Non-peeled round rubber wood used for packaging. Diameter> 10cm, length from 0.5m to 1.3m. (Hevea Brasiliensis Wood) the item is not in CITES category. Derived from Cambodia. | 30.00STER | 1050.00USD |
2022-06-01 | THARY INVESTMENT CO LTD | Gỗ Điều dạng:khúc, cành nhỏ dùng để làm nhiên liệu chất đốt.Đường kính<20cm,Chiều dài<70cm.(Anacardium occidentale wood)(Fuel wood) (Củi Điều).Hàng không thuộc danh mục CITES.Có nguồn gốc từ Cambodia. | 35.00STER | 525.00USD |
2022-06-16 | THARY INVESTMENT CO LTD | Other Gỗ cao su tròn, chưa bốc vỏ (HEVEA BRASILLIENSIS WOOD).dùng để làm bao bì.Đường kính > 10 cm;dài từ 0.5m đến 1m3. Hàng không thuộc danh mục CITES | 60.00STER | 2100.00USD |
2022-02-11 | THYSA INVESTMENT CO., LTD | Other Non-peeled round rubber wood used for packaging. Diameter> 10cm, length from 0.5m to 1.3m. (Hevea Brasiliensis Wood) the item is not in CITES category. Derived from Cambodia. | 30.00STER | 1050.00USD |
2022-01-27 | THARY INVESTMENT CO.,LTD | Other Wood round jackfruit. Diameter from 0.40m to 1.24m; Length: from 1.40m to 8.70m. (Artocarpus Heterophyllus Wood) the item is not in CITES category. Derived from Cambodia. There are detailed listings attached | 25.00MTQ | 2750.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |