越南
CNG TY TNHH THNG MI DCH V AN KHANG TAY NINH
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
74,550.00
交易次数
107
平均单价
696.73
最近交易
2022/05/31
CNG TY TNHH THNG MI DCH V AN KHANG TAY NINH 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CNG TY TNHH THNG MI DCH V AN KHANG TAY NINH在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 74,550.00 ,累计 107 笔交易。 平均单价 696.73 ,最近一次交易于 2022/05/31。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-05-24 | THARY INVESTMENT CO LTD | Other Gỗ Cao Su dạng tròn chưa bóc vỏ dùng để làm bao bì. Đường kính >10cm, chiều dài từ 0.5m đến 1.3m. (Hevea brasiliensis wood) Hàng không thuộc danh mục CITES. Có nguồn gốc từ Cambodia. | 30.00STER | 1050.00USD |
2022-05-14 | THARY INVESTMENT CO LTD | Other Gỗ Cao Su dạng tròn chưa bóc vỏ dùng để làm bao bì. Đường kính >10cm, chiều dài từ 0.5m đến 1.3m. (Hevea brasiliensis wood) Hàng không thuộc danh mục CITES. Có nguồn gốc từ Cambodia. | 30.00STER | 1050.00USD |
2022-05-22 | THARY INVESTMENT CO LTD | Gỗ Điều dạng:khúc, cành nhỏ dùng để làm nhiên liệu chất đốt.Đường kính<20cm,Chiều dài<70cm.(Anacardium occidentale wood)(Fuel wood) (Củi Điều).Hàng không thuộc danh mục CITES.Có nguồn gốc từ Cambodia. | 35.00STER | 525.00USD |
2022-05-21 | THARY INVESTMENT CO LTD | Gỗ Điều dạng:khúc, cành nhỏ dùng để làm nhiên liệu chất đốt.Đường kính<20cm,Chiều dài<70cm.(Anacardium occidentale wood)(Fuel wood) (Củi Điều).Hàng không thuộc danh mục CITES.Có nguồn gốc từ Cambodia. | 35.00STER | 525.00USD |
2022-05-22 | THARY INVESTMENT CO LTD | Other Gỗ Cao Su dạng tròn chưa bóc vỏ dùng để làm bao bì. Đường kính >10cm, chiều dài từ 0.5m đến 1.3m. (Hevea brasiliensis wood) Hàng không thuộc danh mục CITES. Có nguồn gốc từ Cambodia. | 30.00STER | 1050.00USD |
2022-05-26 | THARY INVESTMENT CO LTD | Gỗ Điều dạng:khúc, cành nhỏ dùng để làm nhiên liệu chất đốt.Đường kính<20cm,Chiều dài<70cm.(Anacardium occidentale wood)(Fuel wood) (Củi Điều).Hàng không thuộc danh mục CITES.Có nguồn gốc từ Cambodia. | 35.00STER | 525.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |