越南
CôNG TY TNHH ĐộNG LựC HưNG YêN
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
888,762.00
交易次数
141
平均单价
6,303.28
最近交易
2021/12/08
CôNG TY TNHH ĐộNG LựC HưNG YêN 贸易洞察 (采购商)
过去5年,CôNG TY TNHH ĐộNG LựC HưNG YêN在越南市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 888,762.00 ,累计 141 笔交易。 平均单价 6,303.28 ,最近一次交易于 2021/12/08。
贸易记录
| 日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
|---|---|---|---|---|
| 2019-10-21 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Máy xới đất cầm tay( bộ phận kéo), nhãn hiệu: CAIRUI, đồng bộ tháo rời,dùng để sản xuất lắp ráp. kí hiệu :178F, dùng cho nông nghiệp, sử dụng động cơ diesel, công suất 4.0KW. Hàng mới 100% do TQSX | 40.00PCE | 3200.00USD |
| 2020-06-15 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Dàn xới của máy xới đất cầm tay(loại 32 lưỡi) bằng sắt, dùng trong nông nghiệp. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất. | 220.00PCE | 5500.00USD |
| 2019-06-20 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Máy xới đất cầm tay (bộ phận kéo), nhãn hiệu: CAIRUI,, đồng bộ tháo rời,dùng để sản xuất lắp ráp. kí hiệu :1WG4.0-100FQ-ZC, dùng cho nông nghiệp, sử dụng động cơ xăng, công suất 4.0KW. Hàng mới 100% | 150.00PCE | 12000.00USD |
| 2019-06-28 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Máy xới đất cầm tay( bộ phận kéo), nhãn hiệu: GUITUO, đồng bộ tháo rời,dùng để sản xuất lắp ráp. kí hiệu :1WG6.3-135FC-ZC, dùng cho nông nghiệp, sử dụng động cơ diesel, công suất 6.3KW. Hàng mới 100% | 50.00PCE | 5000.00USD |
| 2019-05-20 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Dàn xới của máy xới đất cầm tay( loại 32 lưỡi) , dùng trong nông nghiệp. Hàng mới 100% do Trung Quốc sản xuất | 210.00PCE | 5250.00USD |
| 2019-03-22 | GUANGXI PINGXIANG CITY MINGDA IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD | Máy xới đất cầm tay( bộ phận kéo), nhãn hiệu: GUITUO, đồng bộ tháo rời,dùng để sản xuất lắp ráp. kí hiệu :1WG6.3-135FC-ZC, dùng cho nông nghiệp, sử dụng động cơ diesel, công suất 6.3KW. Hàng mới 100% | 60.00PCE | 6000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
| HS编码 | 产品描述 | 频次 |
|---|---|---|
| 854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
| 847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
| 851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
| 847330 | 电子计算机零件 | 22 |
| 852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
| 853400 | 印刷电路板 | 15 |