中国
XIANGYANG PURUN AGRICULTURE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
9,450,626.28
交易次数
117
平均单价
80,774.58
最近交易
2021/12/07
XIANGYANG PURUN AGRICULTURE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,XIANGYANG PURUN AGRICULTURE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 9,450,626.28 ,累计 117 笔交易。 平均单价 80,774.58 ,最近一次交易于 2021/12/07。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2020-05-28 | CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư THươNG MạI PHươNG LINH | Chè xanh khô (Camellia sinensis), chưa ủ men, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường( sấy khô).Quy cách: 15kg/thùng. NSX: XIANGYANG PURUN AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng không thuộc danh mục CITES | 2000.00KGM | 2000.00USD |
2021-08-26 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI PHươNG NGọC | Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến, chưa ủ men. Hàng đóng đồng nhất 40kg/bao x 608 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. mới 100% | 24320.00KGM | 24320.00USD |
2019-08-27 | CôNG TY TNHH VậN TảI GIAO NHậN QUốC Tế CườNG THUỷ | Chè xanh (tên khoa học:Camellia sinensis) mới qua sơ chế thông thường,phơi khô,chưa ủ men,không thuộc danh mục CITES,dùng làm thực phẩm ,nhà SX :XIANGYANG PURUN AGRICULTURE CO.,LTD | 23360.00KGM | 93440.00USD |
2020-05-12 | CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư THươNG MạI PHươNG LINH | Chè xanh khô, chưa ủ men, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường( sấy khô), quy cách 45 kg/bao (tên khoa học: Camellia sinensis). Do Trung Quốc sản xuất, hàng không thuộc danh mục CITES | 24300.00KGM | 14580.00USD |
2021-05-27 | CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI PHươNG NGọC | Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến, chưa ủ men. Hàng đóng đồng nhất 40kg/bao x 610 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. mới 100% | 24400.00KGM | 24400.00USD |
2020-11-26 | CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU VIệT PHươNG | Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến. Đóng bao, 40 kg/ bao x 610 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. Mới 100% | 24400.00KGM | 78080.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |