中国
HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
7,620,626.18
交易次数
100
平均单价
76,206.26
最近交易
2022/04/26
HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 7,620,626.18 ,累计 100 笔交易。 平均单价 76,206.26 ,最近一次交易于 2022/04/26。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-12-27 | CôNG TY Cổ PHầN SôNG Đà TRườNG AN | Chè xanh khô (tên khoa học: Camellia sinensis), chưa ủ men, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế sấy khô, quy cách 40 kg/bao. NSX: HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng không thuộc danh mục CITES | 25640.00KGM | 25640.00USD |
2020-07-05 | CôNG TY TNHH Tư VấN XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM | Chè xanh khô (tên khoa học: Camellia sinensis), chưa ủ men, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế sấy khô, quy cách 40 kg/bao. Do Trung Quốc sản xuất, hàng không thuộc danh mục CITES | 26000.00KGM | 26000.00USD |
2020-08-14 | ILTIFOT MONAND BIZNES | 1. Китайский зеленый чай листовой, нефасованный, неферментированный, артикул 3010, GREEN TEA (3010) - 40964кг, UzTR.490-022:2017, ГОСТ 32574-2013, производитель "HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD", Китай. 2. 1078 мест, 1078 п/п мешков. 3. 2 конт.№TGHU | 40964.00Kilogram | 36867.60 |
2022-02-26 | SONG DA TRUONG AN JSC | Other Dry green tea (scientific name: Camellia Sinensis), unprocessed, unprocessed, only through dried preliminary processing, 35 kg / bag. NSX: Hubei Qianli Agriculture CO., LTD. the item is not Leather to CITES category | 1400.00KGM | 1400.00USD |
2019-11-19 | CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư THươNG MạI PHươNG LINH | Chè xanh khô, chưa ủ men, chưa chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường( sấy khô), quy cách 40 kg/bao (tên KH: Camellia sinensis). NSX:HUBEI QIANLI AGRICULTURE CO.,LTD. Hàng không thuộc danh mục CITES | 24000.00KGM | 14400.00USD |
2021-06-08 | CôNG TY Cổ PHầN SôNG Đà TRườNG AN | Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến, chưa ủ men. Hàng đóng đồng nhất 40kg/bao x575 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. mới 100% | 23000.00KGM | 23000.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |