中国

NAPO COUNTY XINFENG TRADING CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

901,208,338.60

交易次数

136

平均单价

6,626,531.90

最近交易

2020/12/31

NAPO COUNTY XINFENG TRADING CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,NAPO COUNTY XINFENG TRADING CO.,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 901,208,338.60 ,累计 136 笔交易。 平均单价 6,626,531.90 ,最近一次交易于 2020/12/31

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2019-09-07 CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MIềN ĐôNG Cây Trúc Lộc( Tên khoa học: (Phlox drummondi), Cao (30-40)cm, hàng không thuộc danh mục Cites, để trong bầu nhựa,trồng bằng giá thể sinh học không chứa đất. 600.00UNY 60.00USD
2019-09-07 CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MIềN ĐôNG Cây Phú Quý( Tên khoa học: Cordyline sp), Cao (30-40)cm, hàng không thuộc danh mục Cites, để trong bầu nhựa,trồng bằng giá thể sinh học không chứa đất. 72.00UNY 7.20USD
2020-04-24 HợP TáC Xã DịCH Vụ CUNG ứNG Và SảN XUấT TRà THảO MộC VIệT Xã THạCH SơN Cọng chè dây khô (tên khoa học Camellia sinensis), sản phẩm từ rừng trồng, đã qua sơ chế thông thường (sấy khô) được sử dụng để sản xuất trà uống 20000.00KGM 12000.00USD
2020-01-09 CôNG TY TNHH TRườNG GIANG MóNG CáI Cây Chà Là. Tên khoa học (Phoenix spp), đường kính: (35-40)cm, cao (3-4)m, Cây có bầu đất. Hàng không thuộc danh mục Cites. 50.00UNY 1500.00USD
2019-09-07 CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MIềN ĐôNG Cây Son Môi( Tên khoa học: Aeschynanthus radicans), Cao (30-40)cm, hàng không thuộc danh mục Cites, để trong bầu nhựa,trồng bằng giá thể sinh học không chứa đất. 1505.00UNY 150.50USD
2019-11-04 CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TổNG HợP HùNG THàNH Cây bàng (tên khoa học: Terminalia spp.) đường kính (7 - 15)cm, cao (3 - 6)m, cây có mang theo bầu đất, hàng không thuộc danh mục Cites. 140.00UNY 2520.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15