中国

DAYE SPECIAL STEEL CO.,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

19,271,896.15

交易次数

540

平均单价

35,688.70

最近交易

2025/05/27

DAYE SPECIAL STEEL CO.,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,DAYE SPECIAL STEEL CO.,LTD在中国市场展现出 交易非常活跃,今年已有多笔成交。 总交易额达 19,271,896.15 ,累计 540 笔交易。 平均单价 35,688.70 ,最近一次交易于 2025/05/27

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-01-13 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI VIêN KHANH Thép hợp kim Crom( Cr>=0,3%) dạng thanh tròn, trơn cán nóng không tráng phủ mạ sơn dùng trong cơ khí chế tạo.Mác thép S45Cr. ĐK danh nghĩa 145 mm.Dài 6800 mm.Mã theo biểu thuế chương 98:98110010 17832.00KGM 8826.84USD
2023-03-21 SAI DEEPA ROCK DRILLS PRIVATE LIMITED Tubes, pipes and hollow profiles, seamless, of circular cross-section, of alloy steel other than stainless, not cold-drawn or cold-rolled "cold-reduced" (excl. line pipe of a kind used for oil or gas pipelines, casing and tubing of a kind used for dril... 10.22MTS 15023.40USD
2021-09-21 CôNG TY TNHH SAMRYONG VINA M-TEK Thép cơ khí chế tạo dạng tròn trơn, không rãnh (thép thanh hợp kim - có mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 48mm ) HOT ROLLED ALLOY STEEL ROUND BARS SCM415H DIA: 48.0MMx5800MM. Mới 100%. 22522.00KGM 25562.47USD
2020-05-29 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI VIêN KHANH Thép hợp kim Crom( Cr>=0,3%) dạng thanh tròn, trơn cán nóng không tráng phủ mạ sơn dùng trong cơ khí chế tạo.Mác thép S45Cr. ĐK danh nghĩa 140 mm.Dài 6500 mm.Mã theo biểu thuế chương 98:98110010 18840.00KGM 9759.12USD
2020-01-13 CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI VIêN KHANH Thép hợp kim Crom( Cr>=0,3%) dạng thanh tròn, trơn cán nóng không tráng phủ mạ sơn dùng trong cơ khí chế tạo.Mác thép S45Cr. ĐK danh nghĩa 145 mm.Dài 6800 mm.Mã theo biểu thuế chương 98:98110010 17832.00KGM 8826.84USD
2019-08-26 CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG HOàNG LONG Thép hợp kim Cr, dạng thanh tròn trơn đặc, chưa gia công quá mức cán nóng, chưa tráng phủ mạ sơn,đường kính danh nghĩa 20mm, dài 6m, Cr: 0.37% - 0.38%, Mác: S20CR, JIS G4051:2009, mới 100% 29800.00KGM 17433.00USD

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15