中国
DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
628,977.66
交易次数
45
平均单价
13,977.28
最近交易
2021/09/17
DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 628,977.66 ,累计 45 笔交易。 平均单价 13,977.28 ,最近一次交易于 2021/09/17。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2019-08-22 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0.89%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: ( 10X80X5800 ) mm, mới 100%,SUP9,T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 28638.00KGM | 18614.70USD |
2020-09-28 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0.89%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: (8x65x5800) mm, mới 100%,SUP9,T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 22724.00KGM | 12043.72USD |
2021-07-16 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0.78%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: (9x75x5800) mm, mới 100%,SUP9,T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 19396.00KGM | 19004.20USD |
2021-09-17 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0..83%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: (8x65x5800) mm, mới 100%,SUP9, T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 26408.00KGM | 29048.80USD |
2019-08-22 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0.89%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: (7X60X5800) mm, mới 100%,SUP9, T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 25750.00KGM | 16737.50USD |
2020-03-24 | CôNG TY TNHH Cơ KHí - THươNG MạI KHảI MINH | Thép cơ khí chế tạo hợp kim Crom (Cr~0.89%)dạng thanh dẹt,cán nóng mặt cắt ngang hình chữ nhật kt: (7X60X5800) mm, mới 100%,SUP9,T/C JIS G4801,NSX: DAYE SPECIAL STEEL CO., LTD | 21426.00KGM | 11570.04USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |