|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

共找到103个相关供应商
出口总数量:48 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:RÂU MỰC ĐÔNG LẠNH (STHENOTEUTHIS OUALIENENSIS), SIZE 70G+, 10KG/THÙNG, XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
数据已更新到:2021-11-26 更多 >
出口总数量:35 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:30040300001#&Mực fillet đông lạnh (Dosidicus Gigas)
数据已更新到:2021-11-29 更多 >
出口总数量:33 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:MUC#&MỰC ỐNG ĐÔNG LẠNH (SIZE:8/13)
数据已更新到:2021-09-04 更多 >
出口总数量:30 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Râu mực ống đông lạnh - Frozen cutted squid tentacle. Đóng 10kg/carton. Tên khoa học: Teuthida. Nhà SX:Fujian Ming Xing Frozen Food Co.,Ltd. NSX: 10/2021. HSD: 2 năm
数据已更新到:2021-11-24 更多 >
出口总数量:25 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Thịt Mực Đông Lạnh ( Phần Râu Mực) Frozen Squid meat; tên khoa học: Teuthida, đóng 10kg/carton, hàng mới 100%, NSX: T10/2021, HSD: T10/2023
数据已更新到:2021-11-22 更多 >
出口总数量:20 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Râu mưc đông lạnh (FROZEN SQUID TENTACLE). tên khoa học: Teuthida. Nhà sx:Ningde Dongfang Aquatic Products Co.,Ltd .Ngày sx:t10,11/2021. HSD: 24 tháng
数据已更新到:2021-11-27 更多 >
出口总数量:18 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Râu Mực đông lạnh - FROZEN SQUID TENTACLE 70 G+ - 10kg/thùng - NCC: NINGDE HAIYANG FOOD - HSD: 24 tháng kể từ ngày SX - Hàng mới 100% - TEUTHIDA
数据已更新到:2021-11-24 更多 >
出口总数量:16 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Mực phi lê đông lạnh (Dosidicus Gigas) - Hàng không nằm trong danh mục CITES. (Hàng đông block, 2block/bao/20kg) - NSX:Fujian Province Ningde City Haoshun Aquiculture Co.,Ltd.
数据已更新到:2021-11-25 更多 >
出口总数量:11 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:ĐẦU MỰC ĐÔNG LẠNH ( FROZEN SQUID). QUI CÁCH ĐÓNG GÓI: 20 KGS/BAO.
数据已更新到:2021-11-29 更多 >
出口总数量:10 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3074390 | 交易描述:Mực phi lê đông lạnh (Dosidicus Gigas) - Hàng không nằm trong danh mục CITES. (Hàng đông block, 2block/bao/20kg) - NSX:NINGDE HAIYANG FOOD CO.,LTD.
数据已更新到:2021-04-16 更多 >
103 条数据