中国

ZHUHAI SHANGAO AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT&EXPORT CO .,LTD

会员限时活动

1580 元/年

交易概况

总交易额

2,666,000.00

交易次数

46

平均单价

57,956.52

最近交易

2020/10/21

ZHUHAI SHANGAO AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT&EXPORT CO .,LTD 贸易洞察 (供应商)

过去5年,ZHUHAI SHANGAO AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT&EXPORT CO .,LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 2,666,000.00 ,累计 46 笔交易。 平均单价 57,956.52 ,最近一次交易于 2020/10/21

贸易记录

日期 交易公司 交易描述 数量 金额
2020-10-16 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá trắm cỏ sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: ctenopharyngodon idella). Kích thước: (50-80)cm 5000.00KGM 90000.00CNY
2020-10-19 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá trắm cỏ sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: ctenopharyngodon idella). Kích thước: (50-80)cm 5000.00KGM 90000.00CNY
2020-10-18 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá chạch lấu sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: mastacembelus favus). Kích thước: (10-20)cm 3000.00KGM 30000.00CNY
2020-10-16 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá chạch lấu sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: mastacembelus favus). Kích thước: (10-20)cm 4000.00KGM 40000.00CNY
2020-10-21 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá chạch lấu sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: mastacembelus favus). Kích thước: (10-20)cm 4000.00KGM 40000.00CNY
2020-10-16 CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY HảI SảN THANH Tú Cá chuối hoa sống, dùng làm thực phẩm(Tên khoa học: channa maculata). Kích thước: (22-35)cm 3000.00KGM 45000.00CNY

贸易国家分析

HS编码情报

HS编码 产品描述 频次
854140 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 42
847130 便携式数字处理设备 35
851762 无线网络接入设备 28
847330 电子计算机零件 22
852910 天线和天线反射器 18
853400 印刷电路板 15