中国
HUBEI XIANGMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
1,489,190.00
交易次数
43
平均单价
34,632.33
最近交易
2022/09/28
HUBEI XIANGMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUBEI XIANGMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 1,489,190.00 ,累计 43 笔交易。 平均单价 34,632.33 ,最近一次交易于 2022/09/28。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2022-09-08 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH | Shiitake (donggu) Dried Shiitake Mushrooms used for food, scientific name: Lentinula edodes, ordinary goods (only dried and not yet other preliminary processing), packing: (1,030 cartons=23.05kg - 23.44kg/barrel. ) | 23940.00KGM | 95760.00USD |
2022-08-10 | AN THINH IMPORT EXPORT SALES&EXPORT COMPANY LTD | Wood ears (Auricularia spp) Dried wood ears used as food, scientific name: Auricularia auricula, normal processing goods (only dried and not yet preliminary processing), packaging :( 300 barrels = 22kg/barrel,) | 6600.00KGM | 13200.00USD |
2022-06-28 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH | Shiitake (donggu) Nấm hương khô dùng làm thực phẩm, tên khoa học:Lentinula edodes, hàng chỉ sơ chế thông thường ( chỉ sấy khô và chưa qua sơ chế khác), đóng gói:(150 thùng=20.67kg/thùng) | 3100.00KGM | 12400.00USD |
2022-06-08 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH | Wood ears (Auricularia spp) Mộc nhĩ khô dùng làm thực phẩm, tên khoa học: Auricularia auricula, hàng chỉ sơ chế thông thường ( chỉ sấy khô và chưa qua sơ chế khác),đóng gói:( 1.450 thùng = 14kg/thùng,) | 20300.00KGM | 40600.00USD |
2022-05-24 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH | Shiitake (donggu) Nấm hương khô ( Nấm dong-gu) dùng làm thực phẩm, tên khoa học:Lentinula edodes, hàng chỉ sơ chế thông thường ( chỉ sấy khô và chưa qua sơ chế khác), đóng gói:(1000 thùng=22.5kg/thùng.) | 22500.00KGM | 90000.00USD |
2022-05-10 | CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU AN THịNH | Wood ears (Auricularia spp) Mộc nhĩ khô dùng làm thực phẩm, tên khoa học: Auricularia auricula, hàng chỉ sơ chế thông thường ( chỉ sấy khô và chưa qua sơ chế khác),đóng gói: 451 bao =16kg/bao.) HSD: 04/2023 | 7216.00KGM | 14432.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |