|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

海关编码: 8414601000
商品名称: 抽油烟机
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件:
海关编码: 8414609012
商品名称: 活动(柔软的)隔离装置
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件: 3
海关编码: 8414609014
商品名称: 吸收塔
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件: 3
海关编码: 8414609015
商品名称: 带有风扇的高效空气粒子过滤单元的封闭洁净设备
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件: 3
海关编码: 8414609090
商品名称: 其他≤120厘米的通风罩或循环气罩
基本单位: 1 / 台
第二单位: 35 / 千克
增值税率: 13%
监管条件:
共找到210个相关采购商
进口总数量:164 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Tủ an toàn sinh học cấp II.Model: 11231 BBC 86(220V/50Hz/500W).Dùng để hút không khí,bảo vệ người và mẫu trong quá trình thao thác.Kích thước: 70x65x123cm.Dùng trong y tế.Hãng:Biobase.Mới 100%
数据已更新到:2021-12-27 更多 >
进口总数量:54 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Biological safety cabinet. Model: BSC-700IIA2-Z (220V, 50/60Hz, 500W). Used for filtering and suction, protecting people and samples during the operation process. Safety cabinet: 70cm, installed with filter. Used in medical equipment. Brand: JINAN BIOBASE
数据已更新到:2024-12-25 更多 >
进口总数量:39 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Tủ hút không khí Model Captair 1634 S Smart kèm 2 màng lọc GF4BE+; bộ molecode S phát hiện màng lọc bảo hòa, 2 hộp đựng HCL, ( để trữ hóa chất), mới 100%, Hiệu: Erlab
数据已更新到:2021-11-26 更多 >
进口总数量:36 | 近一年进口量:11 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011000 | 交易描述:LAMINAR FLOW CABINETS 2150011 PCR W/STATION,SCR-2A3.0.6M2FT 230 VAC 60HZ SERIAL NO. 184513-R COMPLETE WITH ACCESSORIES AND SUPPORT STAND WO: 1654320 ESCO 1UNIT
数据已更新到:2025-10-21 更多 >
进口总数量:25 | 近一年进口量:25 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Cabinet manipulation PCR.Model: PCR1200(220V,50Hz).To create MT manipulate clean,minimize cross-contamination between samples,for medical use.KTCNNC:120cm,mounted with BP filter .Company:JINAN BIOBASE BIOTECH.New 100%
数据已更新到:2025-10-11 更多 >
进口总数量:24 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:TỦ CẤY VI SINH MODEL: BBS-V600,HÃNG: BIOBASE,Bộ lọc:Bộ lọc HEPA,Tiếng ồn:ko quá 60dB,AC220V+-10%, 50 / 60Hz; 110V+-10%, 60Hz, dùng để tạo môi trường nuôi cấy vi sinh trong phòng thí nghiệm,Mới 100%
数据已更新到:2021-12-16 更多 >
进口总数量:23 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Tủ an toàn sinh học cấp II (dùng trong y tế), model: 11231BBC86, nguồn điện tiêu thụ: 500W, tần số 220V/50Hz, KT 600x500x540mm, Hiệu: BIOBASE. Hàng mới 100%
数据已更新到:2021-12-14 更多 >
进口总数量:15 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:IVFTech Unica air filter for microscopes used in laboratories (Code: 15001021). 100% new. HSX: IVFTECH APS
数据已更新到:2024-10-30 更多 >
进口总数量:14 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Tủ cấy vi sinh. Modell:BBS-SDC(220V/50Hz/600W; 1440*615*1770mm). Dùng để tạo môi trường cấy vi sinh và kiểm tra sự phát triển của sinh vật dùng trong phòng thí nghiệm.Hãng Biobase mới 100%
数据已更新到:2021-11-22 更多 >
进口总数量:14 | 近一年进口量:0 高频进口商
最近采购记录:
HS编码:84146011 | 交易描述:Double microbiological incubator, model: BKCB-H1500, 220V/50Hz, 1000VA, Dimensions: 1500x800x1730mm, equipped with filter and air exhaust to create a microbiological culture environment for laboratory use. Manufacturer: BIOBASE. 100% new.
数据已更新到:2024-12-10 更多 >
210 条数据