中国
HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD
会员限时活动
1580
元/年
企业联系人
详细交易记录
实时最新数据
交易概况
总交易额
210,763.50
交易次数
35
平均单价
6,021.81
最近交易
2021/04/20
HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD 贸易洞察 (供应商)
过去5年,HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD在中国市场展现出 近期贸易相对缓慢。 总交易额达 210,763.50 ,累计 35 笔交易。 平均单价 6,021.81 ,最近一次交易于 2021/04/20。
贸易记录
日期 | 交易公司 | 交易描述 | 数量 | 金额 |
---|---|---|---|---|
2021-04-04 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm hương khô, tên khoa học: Lentinula edodes (Perk) sing, đóng 13,65kg/carton x200 carton, nhà sản xuất: HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD, mới 100% | 2730.00KGM | 6279.00USD |
2021-01-19 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae), đóng trong 580 carton, nhà sản xuất: HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD, mới 100% | 5220.00KGM | 6786.00USD |
2021-01-06 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm hương khô, tên khoa học: Lentinula edodes (Perk) sing, đóng trong 685 carton, nhà sản xuất: HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD, mới 100% | 8815.00KGM | 20274.50USD |
2021-02-02 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae), đóng 9kg/carton x 585 carton, nhà sản xuất: HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD, mới 100% | 5265.00KGM | 6844.50USD |
2021-04-04 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae), đóng 9kg/carton x485 carton, nhà sản xuất: HUBEI CHUSHANG COUNTY ECOLOGICAL AGRICULTURE CO., LTD, mới 100% | 4365.00KGM | 5674.50USD |
2021-04-20 | CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI | Nấm hương khô, tên khoa học: Lentinula edodes (Perk)sing, chưa qua chế biến, chỉ qua sơ chế thông thường (sấy khô), đóng không đồng nhất trong185 carton ,mới 100% | 2510.00KGM | 5773.00USD |
贸易国家分析
HS编码情报
HS编码 | 产品描述 | 频次 |
---|---|---|
854140 | 光电二极管、晶体管、类似半导体器件 | 42 |
847130 | 便携式数字处理设备 | 35 |
851762 | 无线网络接入设备 | 28 |
847330 | 电子计算机零件 | 22 |
852910 | 天线和天线反射器 | 18 |
853400 | 印刷电路板 | 15 |