|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:

海关编码详情解析

共找到111个相关供应商
出口总数量:115 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến, chưa ủ men. Hàng đóng đồng nhất 40kg/bao x 605 bao. Tên khoa học: Camelli sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. mới 100%
数据已更新到:2021-11-19 更多 >
出口总数量:78 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến, chưa ủ men. Hàng đóng đồng nhất 40kg/bao x585 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. mới 100%
数据已更新到:2021-11-19 更多 >
出口总数量:57 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh đã được sấy khô, tên khoa học:camellia sinensis, hàng được đóng trong 614 kiện ( hàng không nằm trong danh mục cites).
数据已更新到:2021-06-03 更多 >
出口总数量:56 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:2256007770#&Trà Gunpowder Green, nl dùng để sx trà các loại, nsx: LAN CANG 101 TEA PLANTATION CO
数据已更新到:2021-11-16 更多 >
出口总数量:55 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh khô (chưa ủ men, 15kg/kiện, tên khoa học: Camellia sinensis, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017)
数据已更新到:2020-07-27 更多 >
出口总数量:29 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh mới sơ chế bằng sấy khô và chưa chế biến. Đóng bao, 50kg/ bao x 510 bao. Tên khoa học: Camellia sinensis. Hàng không thuộc danh mục CITES. Mới 100%
数据已更新到:2020-08-18 更多 >
出口总数量:29 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Trà xanh đã sấy khô, đã ủ men, đã chế biến(Tên khoa học: Camellia sinensis, hàng đóng thùng carton đồng nhất 24kg/thùng ;Hàng không thuộc danh mục Cites, không chịu thuế GTGT)
数据已更新到:2021-02-26 更多 >
出口总数量:28 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh sấy khô , tên khoa học: camellia sinensis, đã được chế biến đóng túi kín khí, trọng lượng không quá 3kg ( hàng không nằm trong danh mục cites).
数据已更新到:2020-09-07 更多 >
出口总数量:28 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh chưa ủ men,chưa pha hương liệu, chưa đóng gói bao bì bán lẻ(500 bao*36kg và 5 thùng*18kg là trọng lượng cả bì).do TQSX. nhà sản xuất guangxi pingxiang shun hong import and export trade co.ltd
数据已更新到:2019-11-25 更多 >
出口总数量:20 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:9022090 | 交易描述:Chè xanh khô ( Camellia sinensis), chưa ủ men. Hàng đóng trong bao giấy đặt trong 1880 thùng carton,không có nhãn mác.
数据已更新到:2019-11-15 更多 >
111 条数据